怙 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cậy nhờ, dựa dẫm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怙恶不悛 (hù è bù quān), 恃怙 (shì hù), 怙宠 (hù chǒng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怙 (hù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怙 có nghĩa là cậy nhờ, dựa dẫm.
怙 (hù) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 古 (gǔ, cổ xưa) bên phải. Bộ 忄 thể hiện cảm xúc, tâm trạng; chữ 古 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý sự vững chắc, lâu đời. Ghép lại, 怙 mang ý nghĩa 'dựa vào' như dựa vào điều gì đó vững chắc từ lâu, tạo cảm giác an tâm trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang tựa vào một tảng đá cổ (古) – cảm giác an toàn, tin cậy, đó chính là 'dựa dẫm' (怙).
这个人怙恶不悛。
zhè ge rén hù è bù quān
Người này ngoan cố không hối cải.
父母是孩子的恃怙。
fù mǔ shì hái zi de shì hù
Cha mẹ là chỗ dựa của con cái.
他不能怙宠而骄。
tā bù néng hù chǒng ér jiāo
Anh ấy không thể cậy được sủng ái mà kiêu ngạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怙 gồm bộ 忄 (trái tim) và chữ 古 (cổ xưa). Bộ 忄 cho biết liên quan đến tâm lý, cảm xúc; chữ 古 vừa cho âm 'hù' vừa gợi ý sự vững chắc, lâu đời. Khi trái tim dựa vào điều gì đó vững chắc, ta cảm thấy an tâm, tin tưởng, từ đó hình thành nghĩa 'dựa dẫm, cậy nhờ'.