烀 (hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hầm, ninh (với ít nước).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烀玉米 (hū yù mǐ), 烀土豆 (hū tǔ dòu), 烀肉 (hū ròu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烀 (hū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烀 có nghĩa là Hầm, ninh (với ít nước)..
烀 (hū) gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và 乎 (hū) ở bên phải. 乎 vốn là hình ảnh một vật được nâng lên hoặc kêu gọi, nhưng trong 烀, nó chỉ âm thanh gần giống 'hū'. Ý nghĩa gốc là nấu chín thức ăn bằng hơi nước hoặc với ít nước, liên quan đến lửa và sự tỏa hơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đặt nồi lên bếp lửa (火), đậy vung kín và nghe tiếng 'hū hū' của hơi nước bốc lên, làm chín ngô hoặc khoai tây bên trong.
锅里正在烀玉米。
guō lǐ zhèng zài hū yù mǐ
Trong nồi đang luộc ngô.
烀土豆很好吃。
hū tǔ dòu hěn hǎo chī
Khoai tây hầm rất ngon.
妈妈在烀肉。
mā mā zài hū ròu
Mẹ đang hầm thịt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烀 gồm bộ 火 (lửa) bên trái, tượng trưng cho nhiệt độ, và 乎 bên phải, vừa cho âm 'hū' vừa gợi ý về sự bốc hơi. Sự kết hợp này thể hiện việc nấu chín thức ăn bằng hơi nước hoặc với ít nước trên lửa, tạo ra hơi nước bốc lên.