Hanzi Writer

Cách viết 姮 (héng) — ý nghĩa “Hằng (trong Hằng Nga)”

héng 9 nét Bộ thủ: 女

姮 (héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hằng (trong Hằng Nga)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姮娥 (héng é), 姮娥舞 (héng é wǔ), 姮娥月 (héng é yuè).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 姮 - héng

Luyện viết 姮 (héng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 姮 (héng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

姮 có nghĩa là Hằng (trong Hằng Nga).

Hán tự姮
Pinyinhéng (heng)
Ý nghĩaHằng (trong Hằng Nga)
Số nét9
Bộ thủ女
Độ khó4/5

姮 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 亘 (xuất phát từ hình ảnh mặt trăng tròn vành vạnh xuyên qua không gian). Trong thần thoại, Hằng Nga bay lên mặt trăng, nên chữ này kết hợp ý nghĩa 'người phụ nữ gắn với mặt trăng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ xinh đẹp (女) đang ôm một vầng trăng tròn (亘) bay lên trời – đó là nàng Hằng Nga.

姮娥 héng é
Hằng Nga
姮娥舞 héng é wǔ
Điệu múa Hằng Nga
姮娥月 héng é yuè
Trăng Hằng Nga (cách gọi thi vị về mặt trăng)

姮娥奔向了月亮。

héng é bēn xiàng le yuè liàng

Hằng Nga bay về phía mặt trăng.

她在跳优美的姮娥舞。

tā zài tiào yōu měi de héng é wǔ

Cô ấy đang nhảy điệu múa Hằng Nga duyên dáng.

今晚的姮娥月色很美。

jīn wǎn de héng é yuè sè hěn měi

Ánh trăng đêm nay rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
姮 (hiện tại) héng 9 女
妊 rèn 7 女
妍 yán 7 女
妒 dù 7 女
Luyện tập thứ tự nét cho 姮 - héng

Luyện viết 姮 (héng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 姮

Chữ 姮 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và phần 亘 (từ gợi hình mặt trăng) bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 亘 gợi liên tưởng đến mặt trăng tròn và sự vận hành, kết hợp lại thành 'người phụ nữ trên mặt trăng', tức Hằng Nga.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 9 nét khác