皓 (hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hạo (sáng, trắng).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 白.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皓月 (hào yuè), 皓白 (hào bái), 皓齿 (hào chǐ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皓 (hào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皓 có nghĩa là Hạo (sáng, trắng)..
| Hán tự | 皓 |
| Pinyin | hào (hao) |
| Ý nghĩa | Hạo (sáng, trắng). |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 白 |
| Độ khó | 4.2/5 |
皓 gồm bộ 白 (bạch, màu trắng) ở bên trái và 告 (cáo) ở bên phải, nhưng 告 ở đây chỉ là thành phần phát âm, không mang nghĩa. Bộ 白 gợi ý nghĩa liên quan đến màu trắng, sáng sủa. Ban đầu, chữ này miêu tả ánh trăng sáng trắng, về sau dùng để chỉ sự trắng sáng nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vầng trăng trắng sáng (白) treo trên bầu trời đêm, tỏa ánh sáng rực rỡ như một lời chào (告) vậy.
皓月当空。
hào yuè dāng kōng
Trăng sáng treo cao.
头发已经皓白。
tóu fà yǐ jīng hào bái
Tóc đã bạc trắng.
她有明眸皓齿。
tā yǒu míng móu hào chǐ
Cô ấy có mắt sáng răng trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皓 gồm bộ 白 (bạch, trắng) bên trái và 告 (cáo) bên phải. Bộ 白 mang ý nghĩa chính, chỉ màu trắng hoặc sáng. Phần 告 chỉ đóng vai trò biểu âm, nhắc đến cách phát âm 'gào' (trong tiếng Hán cổ), không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trắng sáng', thường dùng để miêu tả ánh sáng của mặt trăng hoặc vẻ đẹp trắng sáng.