阚 (hǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Hám / Nhìn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阚先生 (hǎn xiān shēng), 阚姓 (hǎn xìng), 俯阚 (fǔ hǎn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阚 (hǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阚 có nghĩa là Họ Hám / Nhìn.
阚 là một chữ Hán ít gặp, kết hợp bộ 门 (môn, cửa) ở ngoài và bộ 敢 (cảm, dám) bên trong. 门 tượng trưng cho cổng hoặc cửa ra vào, còn 敢 mang ý nghĩa 'dám' hoặc 'gan dạ'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng ở cửa nhìn ra ngoài một cách mạnh mẽ, hoặc một cái nhìn xuyên qua cửa. Trong lịch sử, chữ này còn được dùng làm họ, phổ biến ở Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông dám mở to cửa (门) và nhìn thẳng (敢) vào thế giới bên ngoài với vẻ tự tin — đó là 'Hám', vừa là họ, vừa là hành động nhìn.
阚先生是我的老师。
hǎn xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Hám là thầy giáo của tôi.
阚姓是一个姓氏。
hǎn xìng shì yí gè xìng shì
Họ Hám là một họ trong tiếng Trung.
登高俯阚全城。
dēng gāo fǔ hǎn quán chéng
Lên cao nhìn xuống toàn thành phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阚 gồm bộ 门 (môn, cửa) bao bên ngoài và bộ 敢 (cảm, dám) bên trong. Bộ 门 chỉ cửa hoặc lối vào, trong khi 敢 mang nghĩa 'dám' hoặc 'gan dạ'. Kết hợp lại, chữ này gợi lên ý tưởng về việc nhìn qua cửa hoặc đứng ở cửa mà quan sát, đồng thời cũng được dùng làm họ người.