呙 (guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Quoa, méo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓呙 (xìng guō), 歪呙 (wāi guō), 呙斜 (guō xié).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呙 (guō) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呙 có nghĩa là Họ Quoa, méo.
呙 là hình ảnh một cái miệng (口) bị lệch về một bên, với phần '内' bên trong tượng trưng cho sự méo mó. Chữ này xuất phát từ việc mô tả hình dạng miệng không cân đối, sau đó được dùng làm họ người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) bị kéo lệch sang một bên, giống như khi bạn cười méo miệng vì một trò đùa, tạo thành chữ 呙.
他姓呙。
tā xìng guō
Anh ấy họ Oa.
他的嘴歪呙了。
tā de zuǐ wāi guō le
Miệng của anh ấy bị méo xệch.
墙面有点呙斜。
qiáng miàn yǒu diǎn guō xié
Mặt tường hơi bị nghiêng lệch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呙 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần '内' (bên trong) ở bên phải. Bộ 口 chỉ miệng, còn phần '内' tượng trưng cho sự lệch lạc, méo mó. Sự kết hợp này gợi ý về một cái miệng không cân đối, từ đó mang nghĩa 'méo'.