肛 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hậu môn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肛门 (gāng mén), 脱肛 (tuō gāng), 肛周 (gāng zhōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肛 (gāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肛 có nghĩa là Hậu môn.
肛 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và 工 (công việc, kỹ thuật) bên phải. Bộ 月 chỉ rằng đây là một bộ phận của cơ thể, còn 工 gợi ý về hình dáng hoặc chức năng liên quan đến việc bài tiết, giống như một 'công trình' của cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ (工) đang làm việc chăm chỉ bên cạnh một miếng thịt (月), và kết quả của công việc đó là 'hậu môn' - nơi thải ra chất thải.
肛门是消化器官。
gāng mén shì xiāo huà qì guān
Hậu môn là một cơ quan tiêu hóa.
他有脱肛的问题。
tā yǒu tuō gāng de wèn tí
Anh ấy gặp vấn đề sa trực tràng.
保持肛周清洁。
bǎo chí gāng zhōu qīng jié
Giữ gìn vệ sinh vùng hậu môn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肛 gồm bộ 月 (thịt/cơ thể) bên trái và 工 (công việc) bên phải. Bộ 月 cho biết nó thuộc về cơ thể, còn 工 có thể tượng trưng cho chức năng bài tiết, một 'công việc' của cơ thể. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hậu môn'.