棻 (fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gỗ thơm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棻香 (fēn xiāng), 棻木 (fēn mù), 香棻 (xiāng fēn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 棻 (fēn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
棻 có nghĩa là Gỗ thơm.
棻 (fēn) là một chữ Hán ít gặp, cấu tạo từ bộ 木 (mộc, cây cối) ở dưới và phần trên là 分 (phân, chia tách). Ý nghĩa gốc của nó là 'gỗ thơm' hoặc 'cây có hương thơm'. Hình dạng chữ gợi ý về một loại cây mà hương thơm tỏa ra từ thân gỗ, kết hợp giữa ý nghĩa của cây cối (木) và sự lan tỏa (分).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ (木) đang tỏa hương thơm, và hương thơm đó 'phân tán' (分) ra khắp nơi, giống như chữ 棻 có bộ 木 ở dưới và 分 ở trên.
这种木头有棻香。
zhè zhǒng mù tou yǒu fēn xiāng
Loại gỗ này có mùi thơm ngào ngạt.
棻木可以做家具。
fēn mù kě yǐ zuò jiā jù
Gỗ thơm có thể dùng làm đồ nội thất.
满屋子都是香棻。
mǎn wū zi dōu shì xiāng fēn
Cả căn phòng tràn ngập hương thơm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 棻 gồm bộ 木 (cây cối) ở dưới và 分 (chia, tách) ở trên. Bộ 木 chỉ rõ đây là liên quan đến cây hoặc gỗ, còn 分 gợi ý sự lan tỏa, tách rời. Kết hợp lại, nó mô tả một loại cây hoặc gỗ có hương thơm tỏa ra, lan khắp nơi. Đây là một chữ hội ý, nghĩa được tạo từ sự kết hợp của các thành phần.