榧 (fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây phỉ Nhật Bản". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 香榧 (xiāng fěi), 榧子 (fěi zi), 榧木 (fěi mù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 榧 (fěi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
榧 có nghĩa là Cây phỉ Nhật Bản.
榧 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa và chữ 匪 (fěi) biểu thị âm đọc. Bộ 木 cho thấy đây là một loại cây, còn 匪 vốn có nghĩa là 'không phải' nhưng ở đây chỉ đóng vai trò lấy âm. Cây phỉ Nhật Bản là loài cây thân gỗ lớn, quả của nó là hạt phỉ (hay còn gọi là hạt trái phỉ) rất được ưa chuộng ở Trung Quốc và Nhật Bản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ lớn (木) mọc trên một hòn đảo, và trên đó có những chú khỉ (匪 trông giống hình con khỉ đang bị nhốt trong lồng) đang ăn những hạt phỉ thơm ngon.
香榧很好吃。
xiāng fěi hěn hǎo chī
Hạt hương phỉ rất ngon.
榧子是干果。
fěi zi shì gān guǒ
Hạt phỉ Nhật Bản là một loại hạt khô.
榧木可以做棋盘。
fěi mù kě yǐ zuò qí pán
Gỗ phỉ Nhật Bản có thể dùng làm bàn cờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 榧 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây cối) và chữ 匪 (chỉ âm đọc). Bộ 木 cho biết ý nghĩa liên quan đến cây cối, còn 匪 chỉ giúp đọc thành 'fěi'. Nhờ đó, người học có thể dễ dàng nhận ra chữ này chỉ một loại cây, cụ thể là cây phỉ Nhật Bản.