腓 (féi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắp chân". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腓骨 (féi gǔ), 腓肠肌 (féi cháng jī), 腓侧 (féi cè).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腓 (féi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腓 có nghĩa là bắp chân.
腓 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) ở bên trái và phần 非 (phi) ở bên phải. 非 vốn là hình ảnh hai cánh chim bay ngược, nhưng trong 腓, nó chỉ âm đọc. Vì vậy, 腓 là chỉ phần thịt ở bắp chân, nơi có cơ bắp phát triển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bắp chân của bạn to và săn chắc, khi bạn đá bóng, phần thịt đó nhô lên như hai cánh chim bay ngược (非) dưới lớp da thịt (月).
他的腓骨受伤了。
tā de féi gǔ shòu shāng le
Xương mác của anh ấy bị thương.
腓肠肌在小腿上。
féi cháng jī zài xiǎo tuǐ shàng
Cơ bắp chân nằm ở cẳng chân.
伤口在小腿腓侧。
shāng kǒu zài xiǎo tuǐ féi cè
Vết thương nằm ở phía bên xương mác của bắp chân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
腓 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) và 非 (phi) chỉ âm. Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể, còn 非 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bắp chân' – một phần cơ thể.