扉 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh cửa, trang sách". Nó có 12 nét, bộ thủ là 户.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 心扉 (xīn fēi), 扉页 (fēi yè), 门扉 (mén fēi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扉 (fēi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扉 có nghĩa là Cánh cửa, trang sách.
| Hán tự | 扉 |
| Pinyin | fēi (fei) |
| Ý nghĩa | Cánh cửa, trang sách |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 户 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 扉 gồm bộ 户 (hộ, cửa một cánh) ở trên và bộ 非 (phi, nghĩa gốc là đôi cánh bay) ở dưới. Hình dạng ban đầu gợi tả một cánh cửa có hai cánh hoặc một cánh cửa đang mở, thể hiện ý nghĩa 'cánh cửa'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các loại cửa nói chung và cả trang sách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) có hai cánh (非) đang mở ra, để lộ ra bên trong một trang sách – đó là 扉, vừa là cửa vừa là trang sách.
音乐打开了心扉。
yīn yuè dǎ kāi le xīn fēi
Âm nhạc mở rộng cánh cửa tâm hồn.
我在扉页上写了名字。
wǒ zài fēi yè shàng xiě le míng zì
Tôi đã viết tên lên trang lót.
他轻轻推开了门扉。
tā qīng qīng tuī kāi le mén fēi
Anh ấy khẽ đẩy cánh cửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扉 gồm bộ 户 (hộ) ở trên và bộ 非 (phi) ở dưới. Bộ 户 chỉ cánh cửa, còn bộ 非 vốn có nghĩa là đôi cánh, nhưng ở đây nó bổ sung ý nghĩa về hình dạng hoặc âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cánh cửa', và sau này mở rộng sang 'trang sách' vì trang sách cũng giống như cánh cửa mở ra tri thức.