钒 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vanadi (V)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钒钢 (fán gāng), 钒元素 (fán yuán sù), 含有钒 (hán yǒu fán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钒 (fán) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钒 có nghĩa là Vanadi (V).
钒 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 凡 (phàm, nghĩa là 'thường, tất cả'). Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 凡 gợi ý về âm đọc 'fán' và mang ý nghĩa 'phổ biến, thông thường', vì vanadi là một nguyên tố kim loại phổ biến trong vỏ Trái Đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) bình thường (凡) nhưng lại rất cứng cáp, đó chính là vanadi – một kim loại đặc biệt dùng để chế tạo thép không gỉ.
钒钢的强度非常高。
fán gāng de qiáng dù fēi cháng gāo
Cường độ của thép Vanadi rất cao.
钒在自然界中分布很广。
fán zài zì rán jiè zhōng fēn bù hěn guǎng
Vanadi phân bố rất rộng rãi trong tự nhiên.
这种矿石含有钒。
zhè zhǒng kuàng shí hán yǒu fán
Loại quặng này có chứa Vanadi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钒 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) và 凡 (phàm). Bộ 钅 cho biết nó thuộc nhóm kim loại, còn 凡 chỉ âm đọc 'fán' và ngụ ý 'phổ biến'. Vanadi là một kim loại phổ biến, thường được dùng trong hợp kim thép, nên cấu trúc này phản ánh cả tính chất vật lý và sự phổ biến của nó.