佴 (èr) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Nại (một họ hiếm)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佴姓 (èr xìng), 佴氏 (èr shì), 佴家 (èr jiā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佴 (èr) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佴 có nghĩa là Họ Nại (một họ hiếm).
佴 gồm bộ 亻 (người) và chữ 耳 (tai), biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và tai. Chữ 耳 vừa là thành phần ngữ âm (chỉ cách đọc gần giống 'er') vừa gợi ý về việc lắng nghe hoặc gắn bó. Trong lịch sử, 佴 thường được dùng làm họ, ít khi đứng độc lập với nghĩa gốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đeo chiếc tai nghe (耳) để nghe nhạc, đó là anh chàng họ Nại – người luôn lắng nghe mọi người.
佴姓是一个稀有姓氏。
èr xìng shì yí gè xī yǒu xìng shì
Họ Nại là một họ hiếm gặp.
他是佴氏家族的成员。
tā shì èr shì jiā zú de chéng yuán
Anh ấy là thành viên của gia tộc họ Nại.
佴家住在那个村子。
èr jiā zhù zài nà ge cūn zi
Nhà họ Nại sống ở ngôi làng đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佴 gồm bộ 亻 (người) và 耳 (tai). Bộ 亻 cho biết nó liên quan đến con người, còn 耳 vừa là âm (er) vừa gợi ý về việc lắng nghe. Tuy nhiên, khi dùng làm họ, nghĩa gốc không còn quan trọng, chỉ giữ vai trò định danh.