Hanzi Writer

Cách viết 呃 (e/è) — ý nghĩa “Ờ, ờm (từ đệm), nấc”

e/è 7 nét Bộ thủ: 口

呃 (e/è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ờ, ờm (từ đệm), nấc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呃逆 (è nì), 呃 (è), 打呃 (dǎ e).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 呃 - e/è

Luyện viết 呃 (e/è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (e/è) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ờ, ờm (từ đệm), nấc.

Đây là chữ đa âm, các đọc: e, è.

Hán tự
Pinyine / è
Ý nghĩaỜ, ờm (từ đệm), nấc
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

呃 (e) là chữ hình thanh, gồm bộ khẩu 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và bộ 厄 (e) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để mô tả tiếng nấc hoặc tiếng ợ, sau đó được dùng làm từ đệm trong khẩu ngữ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nấc, miệng há ra phát ra tiếng 'e', và bên cạnh có một cái miệng khác (口) đang lắng nghe.

è nì
Nấc cụt
è
Ờ, ờm (từ đệm), nấc
dǎ e
Nấc cụt

呃逆让人很不舒服。

è nì ràng rén hěn bù shū fú

Nấc cụt khiến người ta rất khó chịu.

呃,我想想再告诉你。

è wǒ xiǎng xiǎng zài gào sù nǐ

Ờ, để tôi nghĩ chút rồi nói cho bạn biết.

他喝完汽水就打呃。

tā hē wán qì shuǐ jiù dǎ e

Anh ấy cứ uống nước ngọt xong là nấc cụt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) e / è 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 呃 - e/è

Luyện viết 呃 (e/è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 呃

呃 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 厄 (e) bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến miệng, phát ra âm thanh. Chữ 厄 vừa cho âm đọc là 'e', vừa gợi ý về sự vướng mắc, khó chịu, liên hệ đến tiếng nấc hoặc tiếng ợ.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác