扼 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm giữ, khống chế, bóp (cổ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扼要 (è yào), 扼杀 (è shā), 扼守 (è shǒu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扼 (è) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扼 có nghĩa là nắm giữ, khống chế, bóp (cổ).
扼 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 厄 (è) bên phải. 厄 vốn là hình một cái ách (yoke) dùng để tròng vào cổ gia súc, mang ý nghĩa khống chế, chặn lại. Ghép với bộ tay, 扼 diễn tả hành động dùng tay bóp, nắm giữ hoặc kiểm soát một cách chặt chẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) bóp chặt cổ (厄) của một con vật để khống chế nó, giống như đang '扼' giữ nó lại.
他的话简明扼要。
tā de huà jiǎn míng è yào
Lời nói của anh ấy ngắn gọn và súc tích.
别扼杀他的好奇心。
bié è shā tā de hào qí xīn
Đừng dập tắt sự tò mò của anh ấy.
军队扼守着大桥。
jūn duì è shǒu zhe dà qiáo
Quân đội canh giữ cây cầu lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扼 gồm bộ 扌 (tay) và chữ 厄 (ách, khốn khổ). Bộ tay chỉ hành động, còn 厄 mang ý nghĩa chặn, ngăn. Kết hợp lại, 扼 có nghĩa là dùng tay để bóp, giữ, hoặc kiểm soát, như bóp cổ hoặc trấn giữ một vị trí.