屙 (ē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi vệ sinh (đại tiểu tiện)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屙屎 (ē shǐ), 屙尿 (ē niào), 屙肚子 (ē dǔ zi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屙 (ē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屙 có nghĩa là Đi vệ sinh (đại tiểu tiện).
Chữ 屙 gồm bộ 尸 (thi, nghĩa gốc là xác chết, nhưng trong chữ Hán thường biểu thị phần thân dưới hoặc hành động liên quan đến cơ thể) và chữ 阿 (ā, đây là phần biểu âm, đồng thời gợi ý về hành động cong người). Hình dạng chữ mô tả một người đang cong người (尸) để bài tiết, kết hợp với âm 阿 tạo nên từ có nghĩa là đi vệ sinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang cong lưng (như chữ 阿) ngồi xổm trong nhà vệ sinh để 'giải quyết nỗi buồn', và bạn sẽ nhớ ngay chữ 屙.
小孩在路边屙屎。
xiǎo hái zài lù biān ē shǐ
Đứa trẻ đi bậy bên lề đường.
别在这里乱屙尿。
bié zài zhè lǐ luàn ē niào
Đừng có phóng uế bừa bãi ở đây.
他今天有点屙肚子。
tā jīn tiān yǒu diǎn ē dǔ zi
Hôm nay anh ấy hơi bị đau bụng tiêu chảy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屙 là chữ hình thanh, gồm bộ 尸 (thi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cơ thể, và chữ 阿 (ā) biểu thị âm đọc. Bộ 尸 trong chữ này không mang nghĩa xác chết mà gợi tả hình dáng cong người khi đi vệ sinh, còn 阿 giúp nhớ cách phát âm ē.