阇 (dū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành đài, nhà sư (trong từ A-xà-lê)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阇黎 (dū lí), 阇王 (dū wáng), 阿阇黎 (ā dū lí).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阇 (dū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阇 có nghĩa là Thành đài, nhà sư (trong từ A-xà-lê).
阇 là một chữ Hán cổ, kết cấu từ bộ 门 (môn, cửa) ở ngoài và chữ 者 (giả, người) ở trong. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'cổng thành' hoặc 'tháp trên cổng thành', liên quan đến việc canh gác và quan sát. Trong Phật giáo, nó được dùng để phiên âm từ tiếng Phạn, chỉ bậc thầy tâm linh, như trong từ '阿阇黎' (ācārya).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang đứng dưới cổng thành (门), người đó chính là vị thầy (阇) đang canh giữ tri thức và truyền dạy đạo pháp.
那位阇黎在寺庙里修行。
nà wèi dū lí zài sì miào lǐ xiū xíng
Vị giáo thọ đó đang tu hành trong chùa.
书里提到了阇王的故事。
shū lǐ tí dào le dū wáng de gù shì
Trong sách có nhắc đến câu chuyện về vua Ajatashatru.
他是大家尊敬的阿阇黎。
tā shì dà jiā zūn jìng de ā dū lí
Ông ấy là vị A-xà-lê mà mọi người kính trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阇 gồm bộ 门 (cửa) bao quanh bên ngoài và chữ 者 (người) ở bên trong. Bộ 门 tượng trưng cho cổng thành hoặc lối vào, còn 者 có nghĩa là 'người'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng ở cổng thành, có thể là người canh gác hoặc quan sát, từ đó phát triển thành nghĩa 'thành đài' và sau này là 'bậc thầy' trong Phật giáo.