侗 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "người Đồng (một dân tộc thiểu số tại Trung Quốc)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侗族 (dòng zú), 侗戏 (dòng xì), 侗家 (dòng jiā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侗 (dòng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侗 có nghĩa là người Đồng (một dân tộc thiểu số tại Trung Quốc).
Chữ 侗 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 同 (đồng, giống nhau) bên phải. Ban đầu, 侗 có nghĩa là 'lớn lên, trưởng thành' (như trong 侗侗, miêu tả dáng vẻ lớn lên), nhưng về sau được dùng làm tên gọi cho dân tộc Đồng (侗族) ở Trung Quốc. Hình dạng chữ 同 gợi ý về sự giống nhau, cùng chung, phản ánh tinh thần cộng đồng của người Đồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cùng (同) với những người khác trong một ngôi làng, tất cả đều giống nhau về trang phục và tiếng nói – đó là người Đồng (侗).
他是侗族人。
tā shì dòng zú rén
Anh ấy là người dân tộc Đồng.
侗戏很有名。
dòng xì hěn yǒu míng
Kịch của người Đồng rất nổi tiếng.
侗家山寨很漂亮。
dòng jiā shān zhài hěn piào liàng
Bản làng của người Đồng rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侗 được tạo thành từ bộ 亻 (người) và chữ 同 (giống nhau, cùng nhau). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 同 gợi ý về sự tương đồng, cộng đồng. Kết hợp lại, 侗 chỉ một nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ – đó là dân tộc Đồng.