咚 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng tùng, tiếng thình thịch (tượng thanh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咚咚 (dōng dōng), 叮咚 (dīng dōng), 咚的一声 (dōng de yī shēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咚 (dōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咚 có nghĩa là Tiếng tùng, tiếng thình thịch (tượng thanh).
咚 là chữ tượng thanh, gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 冬 (đông) bên phải. 冬 biểu thị âm thanh, gợi ý tiếng trống hoặc tiếng gõ trầm, vang. Hình dạng chữ gợi tả âm thanh phát ra từ miệng, tạo cảm giác âm vang lan tỏa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang gõ cửa nhà ai đó vào mùa đông (冬), miệng (口) kêu 'đông đông' thật vang để người trong nhà nghe thấy.
门外咚咚响。
mén wài dōng dōng xiǎng
Ngoài cửa kêu thùng thình.
门铃叮咚响。
mén líng dīng dōng xiǎng
Chuông cửa kêu đinh đoong.
咚的一声,球落水了。
dōng de yī shēng qiú luò shuǐ le
Tõm một cái, quả bóng rơi xuống nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
咚 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 冬 (đông). Bộ 口 cho biết đây là từ liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 冬 gợi âm 'đông' trầm và vang. Sự kết hợp này tạo ra từ tượng thanh mô phỏng tiếng trống hoặc tiếng gõ mạnh.