Hanzi Writer

Cách viết 媸 (chī) — ý nghĩa “Người phụ nữ xấu xí”

chī 13 nét Bộ thủ: 女

媸 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người phụ nữ xấu xí". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妍媸 (yán chī), 媸陋 (chī lòu), 媸笑 (chī xiào).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 媸 - chī

Luyện viết 媸 (chī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Người phụ nữ xấu xí.

Hán tự
Pinyinchī (chi)
Ý nghĩaNgười phụ nữ xấu xí
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

媸 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) biểu thị ý nghĩa và phần 蚩 (chī) biểu thị âm đọc. 蚩 vốn là tên một bộ tộc cổ, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò cho âm. Hình dạng chữ gợi lên hình ảnh một người phụ nữ đứng cạnh một con rết (蚩 có thể liên tưởng đến côn trùng), tạo cảm giác khó coi, xấu xí.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng cạnh một con rết khổng lồ (蚩), bà ta nhăn mặt vì sợ hãi, trông thật xấu xí.

yán chī
Đẹp và xấu.
chī lòu
Xấu xí, thô kệch
chī xiào
Cười nhạo, nụ cười khó coi

妍媸自有公论。

yán chī zì yǒu gōng lùn

Đẹp hay xấu tự có công luận đánh giá.

容貌媸陋并不重要。

róng mào chī lòu bìng bú zhòng yào

Diện mạo xấu xí không hề quan trọng.

别在意别人的媸笑。

bié zài yì bié rén de chī xiào

Đừng để ý đến nụ cười chế nhạo của người khác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chī 13
11
chāng 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 媸 - chī

Luyện viết 媸 (chī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 媸

Chữ 媸 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và phần 蚩 bên phải. Bộ 女 chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 蚩 chỉ âm đọc là 'chī'. Đây là dạng chữ hình thanh điển hình, kết hợp ý và âm.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 13 nét khác