徜 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thong dong (trong từ 徜徉)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徜徉 (cháng yáng), 徜徉其间 (cháng yáng qí jiān), 徜徉自得 (cháng yáng zì dé).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徜 (cháng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徜 có nghĩa là Thong dong (trong từ 徜徉).
徜 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và phần bên phải là 尚 (thượng, cao quý). Bộ 彳 gợi ý sự di chuyển, còn 尚 mang ý nghĩa thư thái, nhàn nhã. Ghép lại, 徜 diễn tả hành động đi lại thong dong, không vội vàng, như đang dạo bước trong không gian thoáng đãng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thong thả bước đi trên con đường rộng, vừa đi vừa ngắm cảnh, không hề vội vã – đó chính là 徜.
徜徉在书海中。
cháng yáng zài shū hǎi zhōng
Đắm mình trong biển sách.
游客徜徉其间。
yóu kè cháng yáng qí jiān
Du khách thong dong dạo bước ở đó.
他在草地上徜徉。
tā zài cǎo dì shàng cháng yáng
Anh ấy đang đi dạo thong dong trên bãi cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徜 có bộ 彳 (bước chân trái) ở bên trái, biểu thị hành động đi lại. Phần bên phải là 尚, vốn có nghĩa là cao quý, nhưng ở đây nó gợi lên sự thư thái, nhàn nhã. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bước đi một cách thong dong, tự tại'.