徉 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi dạo / Thong dong". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徜徉 (cháng yáng), 徘徉 (pái yáng), 徜徉自得 (cháng yáng zì dé).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徉 (yáng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徉 có nghĩa là Đi dạo / Thong dong.
Chữ 徉 gồm bộ 彳 (bước chân trái) chỉ hành động đi lại, kết hợp với 羊 (con dê) - vốn là bộ phận biểu âm. Hình ảnh con dê thong thả gặm cỏ gợi lên ý nghĩa đi dạo một cách thư thái, không vội vàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang thong thả bước đi (彳) trên đồng cỏ, vừa đi vừa ngắm cảnh, không hề vội vã - đó chính là 徉.
他在公园里徜徉。
tā zài gōng yuán lǐ cháng yáng
Anh ấy đang đi dạo thong dong trong công viên.
他在门口徘徉。
tā zài mén kǒu pái yáng
Anh ấy đang đi đi lại lại ở cửa.
他在林中徜徉自得。
tā zài lín zhōng cháng yáng zì dé
Anh ấy thong dong tự tại trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徉 gồm bộ 彳 (bước chân trái) thể hiện hành động đi lại, và 羊 (con dê) đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đi dạo', 'thong dong' - giống như con dê gặm cỏ nhàn nhã. Bộ 彳 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển như 行 (đi), 往 (hướng tới).