侪 (chái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn bè, người cùng lứa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侪辈 (chái bèi), 吾侪 (wú chái), 侪等 (chái děng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侪 (chái) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侪 có nghĩa là Bạn bè, người cùng lứa.
侪 là một chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa và phần 齐 (qí, ngang bằng) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu có nghĩa là 'ngang hàng, cùng lứa', sau đó chuyển thành 'bạn bè, người cùng thế hệ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người (亻) đứng thành hàng ngang bằng nhau (齐), họ là những người bạn cùng lứa, cùng địa vị.
我们是侪辈。
wǒ men shì chái bèi
Chúng tôi là những người cùng thế hệ.
吾侪应当努力。
wú chái yīng dāng nǔ lì
Chúng ta nên nỗ lực.
侪等皆为兄弟。
chái děng jiē wèi xiōng dì
Chúng ta đều là anh em.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侪 gồm bộ 亻 (người) và phần 齐 (ngang bằng). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn phần 齐 gợi ý về sự ngang hàng, cùng cấp. Vì vậy, chữ 侪 diễn tả những người có cùng địa vị, cùng thế hệ, tức là bạn bè hoặc đồng nghiệp.