Hanzi Writer

Cách viết 抃 (biàn) — ý nghĩa “vỗ tay”

biàn 7 nét Bộ thủ: 扌

抃 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỗ tay". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抃舞 (biàn wǔ), 抃笑 (biàn xiào), 欢抃 (huān biàn).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 抃 - biàn

Luyện viết 抃 (biàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (biàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là vỗ tay.

Hán tự
Pinyinbiàn (bian)
Ý nghĩavỗ tay
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

Chữ 抃 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 卞 (biàn) bên phải. 卞 vốn là hình ảnh một người đội mũ, ngụ ý hành động vỗ tay tạo ra âm thanh vui tai. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay vỗ vào nhau để biểu lộ cảm xúc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang vỗ tay thật to để chúc mừng ai đó, bàn tay trái (扌) vỗ vào bàn tay phải tạo ra tiếng 'biàn biàn' giống như chữ 卞.

biàn wǔ
vỗ tay nhảy múa
biàn xiào
vỗ tay cười lớn
huān biàn
Vỗ tay vui mừng

大家欢呼抃舞。

dà jiā huān hū biàn wǔ

Mọi người reo hò nhảy múa vui sướng.

众人皆抃笑。

zhòng rén jiē biàn xiào

Mọi người đều vỗ tay cười lớn.

全场一片欢抃。

quán chǎng yī piàn huān biàn

Cả hội trường vỗ tay reo hò vui mừng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) biàn 7
5
bā / pá 5
dá / dǎ 5
Luyện tập thứ tự nét cho 抃 - biàn

Luyện viết 抃 (biàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 抃

Chữ 抃 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 卞 (biàn). Bộ thủ 扌 cho biết nghĩa liên quan đến tay. Phần 卞 không chỉ cung cấp âm đọc 'biàn' mà còn gợi ý về âm thanh vỗ tay. Kết hợp lại, chữ 抃 có nghĩa là vỗ tay, một hành động dùng tay.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 7 nét khác