Hanzi Writer

Cách viết 嬖 (bì) — ý nghĩa “Yêu chiều quá mức, sủng ái”

16 nét Bộ thủ: 女

嬖 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yêu chiều quá mức, sủng ái". Nó có 16 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嬖幸 (bì xìng), 嬖臣 (bì chén), 宠嬖 (chǒng bì).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嬖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嬖 - bì

Luyện viết 嬖 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬖 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Yêu chiều quá mức, sủng ái.

Hán tự
Pinyinbì (bi)
Ý nghĩaYêu chiều quá mức, sủng ái
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嬖 (bì) gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và 辟 (bì) ở trên. 辟 có nghĩa là 'vua' hoặc 'pháp luật', kết hợp với 女 tạo nên ý nghĩa 'người phụ nữ bên cạnh vua', thường được vua yêu chiều quá mức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng dưới bóng cây (辟), được vua che chở và chiều chuộng hết mực, giống như một bông hoa được nâng niu trong lòng bàn tay.

bì xìng
Được sủng ái (thường nói về phi tần)
bì chén
Sủng thần (quan lại được vua yêu chiều)
chǒng bì
Sủng bế (người được yêu chiều).

他是皇帝的嬖幸。

tā shì huáng dì de bì xìng

Hắn là sủng thần của hoàng đế.

历史上有许多嬖臣。

lì shǐ shàng yǒu xǔ duō bì chén

Trong lịch sử có nhiều sủng thần.

他得到了国王的宠嬖。

tā dé dào le guó wáng de chǒng bì

Anh ấy nhận được sự sủng ái của nhà vua.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 16
piáo 14
léi 14
mān 14
Luyện tập thứ tự nét cho 嬖 - bì

Luyện viết 嬖 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬖 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嬖

Chữ 嬖 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và 辟 (bì) ở trên. 辟 vừa là phần chỉ âm, vừa mang ý nghĩa 'vua' hoặc 'pháp luật'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người phụ nữ được vua sủng ái, từ đó diễn tả ý nghĩa 'yêu chiều quá mức'.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 16 nét khác