坂 (bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con dốc, sườn núi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大阪 (dà bǎn), 山坂 (shān bǎn), 坂道 (bǎn dào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坂 (bǎn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坂 có nghĩa là Con dốc, sườn núi.
坂 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 反 (phản) ở bên phải. 反 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'lật ngược', 'trái lại', kết hợp với đất tạo nên hình ảnh mặt đất bị nghiêng lật, tạo thành con dốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dốc đất (土) bị lật ngược (反) lên, tạo thành một sườn núi dốc đứng mà bạn phải leo lên.
他去过大阪旅游。
tā qù guò dà bǎn lǚ yóu
Anh ấy từng đi du lịch Osaka.
山坂上有很多树。
shān bǎn shàng yǒu hěn duō shù
Trên sườn núi có rất nhiều cây.
这条坂道很陡。
zhè tiáo bǎn dào hěn dǒu
Con đường dốc này rất dốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坂 gồm bộ 土 (đất) và 反 (phản). Bộ 土 chỉ đất, còn 反 mang ý nghĩa 'lật ngược' hoặc 'đối lập'. Sự kết hợp này gợi tả một vùng đất bị nghiêng, tạo thành dốc hoặc sườn núi.