谘 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trưng cầu ý kiến, hỏi ý kiến". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谘询 (zī xún), 谘商 (zī shāng), 谘议 (zī yì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谘 (zī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谘 có nghĩa là Trưng cầu ý kiến, hỏi ý kiến.
谘 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và bộ 咨 (zī) biểu thị âm đọc. Bộ 咨 vốn là hình ảnh cái miệng (口) mở ra để hỏi, kết hợp với 次 (thứ tự) tạo nên ý nghĩa 'hỏi theo trình tự'. Khi thêm bộ 讠, chữ 谘 mang nghĩa cụ thể là hỏi ý kiến, tham vấn một cách có hệ thống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trước bàn, tay cầm giấy bút (bộ 讠 như lời nói) và miệng (口) liên tục hỏi: 'Ý kiến của bạn là gì? Ý kiến của bạn là gì?' – đó chính là 谘, hành động trưng cầu ý kiến một cách lịch sự và chi tiết.
请去谘询处。
qǐng qù zī xún chù
Xin hãy đến quầy tư vấn.
我们需要谘商。
wǒ men xū yào zī shāng
Chúng tôi cần tư vấn.
这是谘议机构。
zhè shì zī yì jī gòu
Đây là cơ quan tư vấn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谘 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, và bộ 咨 (zī) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'hỏi'. Bộ 咨 có chữ 口 (miệng) bên dưới, tượng trưng cho việc mở miệng hỏi, còn 次 (thứ) phía trên gợi ý sự tuần tự. Như vậy, 谘 mang ý nghĩa dùng lời nói để hỏi ý kiến từng người, từng vấn đề một cách có trật tự.