缁 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu đen (thường chỉ đồ của nhà sư)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缁衣 (zī yī), 缁素 (zī sù), 缁门 (zī mén).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缁 (zī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缁 có nghĩa là màu đen (thường chỉ đồ của nhà sư).
缁 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (sợi tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải vóc, và phần 甾 (zī) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ loại vải dệt từ sợi tơ nhuộm màu đen. Về sau, nó được dùng để chỉ màu đen, đặc biệt là màu áo của các nhà sư Phật giáo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà sư mặc chiếc áo choàng đen được dệt từ tơ lụa, đứng giữa chùa chiền – đó chính là 缁, màu đen của sự tu hành.
他穿着一件缁衣。
tā chuān zhe yī jiàn zī yī
Anh ấy đang mặc một chiếc áo cà sa màu đen.
这里分不清缁素。
zhè lǐ fēn bù qīng zī sù
Ở đây không phân biệt được trắng đen thật giả.
他自幼进入缁门。
tā zì yòu jìn rù zī mén
Anh ấy đi tu từ khi còn nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缁 gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) ở bên trái và phần 甾 (zī) ở bên phải. Bộ 纟 cho biết chữ liên quan đến sợi, vải; phần 甾 chỉ âm đọc, đồng thời gợi ý về màu đen vì 甾 có hình dạng giống một cái bình đựng thuốc nhuộm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vải nhuộm đen'.