诼 (zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phỉ báng, vu khống.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谣诼 (yáo zhuó), 谗诼 (chán zhuó), 诼谣 (zhuó yáo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诼 (zhuó) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诼 có nghĩa là Phỉ báng, vu khống..
Chữ 诼 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 豕 (thỉ, con lợn) bên phải. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là lời nói như lợn kêu, tức là lời nói bậy bạ, không đúng sự thật. Dần dần, nó chuyển thành nghĩa vu khống, phỉ báng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang nói chuyện (讠) - lời nói của nó toàn là bậy bạ, vu khống người khác!
不要相信那些谣诼。
bú yào xiāng xìn nà xiē yáo zhuó
Đừng tin vào những lời vu khống đó.
他受到了谗诼。
tā shòu dào le chán zhuó
Anh ấy đã bị vu khống và nói xấu.
这种诼谣不可信。
zhè zhǒng zhuó yáo bù kě xìn
Lời đồn thổi này không đáng tin.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诼 gồm bộ 讠 (nói) và chữ 豕 (lợn). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 豕 gợi ý về sự thô lỗ, bậy bạ. Kết hợp lại, nó diễn tả lời nói vu khống, phỉ báng, giống như tiếng lợn kêu ồn ào và vô nghĩa.