谗 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sàm tấu, nói xấu sau lưng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谗言 (chán yán), 进谗 (jìn chán), 谗害 (chán hài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谗 (chán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谗 có nghĩa là Sàm tấu, nói xấu sau lưng.
谗 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 毚 (chán) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng lời nói để hãm hại người khác, giống như con thỏ (兔) bị mắc bẫy (毚) – ý chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn từ những lời nói xấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng sau lưng người khác, thì thầm những lời độc ác (讠) như một con thỏ ranh mãnh (毚) đang rình rập để hãm hại – đó chính là '谗' – nói xấu sau lưng.
不要听信谗言。
bú yào tīng xìn chán yán
Đừng nghe lời sàm ngôn.
他在背后进谗。
tā zài bèi hòu jìn chán
Anh ấy nói xấu sau lưng.
他被人谗害了。
tā bèi rén chán hài le
Anh ấy bị người khác gièm pha hãm hại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谗 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 毚 (chán). Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn phần 毚 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự nguy hiểm, xảo quyệt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói xảo quyệt, độc ác để hãm hại người khác'.