锺 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuông, tập trung, yêu mến (biến thể của 钟)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锺爱 (zhōng ài), 锺情 (zhōng qíng), 姓锺 (xìng zhōng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锺 (zhōng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锺 có nghĩa là Chuông, tập trung, yêu mến (biến thể của 钟).
锺 là dạng phồn thể của 钟, gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 重 (nặng). Chữ 重 vừa biểu thị âm 'zhong' vừa gợi ý về một chiếc chuông lớn bằng kim loại nặng. Trong văn hóa Trung Quốc, chuông đồng là biểu tượng của sự trang nghiêm, tập trung và quyền lực, nên chữ này còn mang nghĩa 'tập trung' hay 'yêu mến'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chuông bằng kim loại (钅) rất nặng (重) treo trong đền, mỗi khi gõ lên là mọi người tập trung lắng nghe và cảm thấy yêu mến âm thanh đó.
他非常锺爱这个孩子。
tā fēi cháng zhōng ài zhè ge hái zi
Anh ấy rất yêu thương đứa trẻ này.
他对音乐一见锺情。
tā duì yīn yuè yī jiàn zhōng qíng
Anh ấy đã yêu âm nhạc ngay từ cái nhìn đầu tiên.
我的老师姓锺。
wǒ de lǎo shī xìng zhōng
Giáo viên của tôi họ Chung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锺 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 重 (nặng). Bộ 钅 cho biết chất liệu kim loại của chiếc chuông, còn 重 vừa cung cấp âm đọc 'zhong' vừa gợi ý sự nặng nề, lớn lao của chuông. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chuông' và mở rộng thành 'tập trung' hoặc 'yêu mến' vì chuông thường được dùng để triệu tập mọi người.