Hanzi Writer

Cách viết 吱 (zhī) — ý nghĩa “tiếng kêu chi chi, tiếng cọt kẹt”

zhī 7 nét Bộ thủ: 口

吱 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng kêu chi chi, tiếng cọt kẹt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吱声 (zhī shēng), 吱吱叫 (zhī zhī jiào), 吱一声 (zhī yī shēng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 吱 - zhī

Luyện viết 吱 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là tiếng kêu chi chi, tiếng cọt kẹt.

Hán tự
Pinyinzhī (zhi)
Ý nghĩatiếng kêu chi chi, tiếng cọt kẹt
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

吱 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 支 (chi) ở bên phải. Bộ 口 biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, còn 支 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về tiếng kêu chói, nhọn. Ghép lại, 吱 mô phỏng tiếng kêu 'chi chi' của chuột hoặc tiếng cọt kẹt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột nhỏ há miệng kêu 'chít chít' (口) trong khi đang bám vào một cành cây (支), tạo ra âm thanh 'chi chi'.

zhī shēng
lên tiếng
zhī zhī jiào
kêu chi chi
zhī yī shēng
lên tiếng một tiếng

他半天没吱声。

tā bàn tiān méi zhī shēng

Anh ấy im hơi lặng tiếng suốt buổi.

小老鼠吱吱叫。

xiǎo lǎo shǔ zhī zhī jiào

Con chuột nhỏ kêu chít chít.

到了记得吱一声。

dào le jì de zhī yī shēng

Đến nơi nhớ báo một tiếng nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhī 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吱 - zhī

Luyện viết 吱 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吱

Chữ 吱 là chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 支 (chi) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng kêu chi chi' hoặc 'tiếng cọt kẹt'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác