诏 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếu chỉ, thông báo của vua". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诏书 (zhào shū), 下诏 (xià zhào), 诏令 (zhào lìng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诏 (zhào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诏 có nghĩa là chiếu chỉ, thông báo của vua.
诏 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 召 (triệu, gọi). 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 召 là gọi, triệu tập. Ghép lại, 诏 nghĩa là lời tuyên bố của vua, gọi dân chúng nghe theo mệnh lệnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua đang đứng trên cao, cầm cuộn giấy và đọc to chiếu chỉ, tiếng nói vang vọng khắp nơi gọi mọi người chú ý.
皇帝写了一封诏书。
huáng dì xiě le yī fēng zhào shū
Hoàng đế đã viết một bức chiếu thư.
皇帝下诏大赦天下。
huáng dì xià zhào dà shè tiān xià
Hoàng đế hạ chiếu đại xá thiên hạ.
这是古代的诏令。
zhè shì gǔ dài de zhào lìng
Đây là chiếu lệnh thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
诏 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái và chữ 召 (triệu) bên phải. Bộ 讠 biểu thị ý nghĩa về lời nói, còn 召 mang ý nghĩa gọi, triệu tập. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lời tuyên bố của vua'.