咋 (zǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao, thế nào (phương ngôn)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咋办 (zǎ bàn), 咋样 (zǎ yàng), 咋了 (zǎ le).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咋 (zǎ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咋 có nghĩa là Sao, thế nào (phương ngôn).
咋 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 乍 (zhà) biểu thị âm đọc. 乍 có nghĩa gốc là 'bỗng nhiên, đột ngột', kết hợp với 口 tạo nên ý 'thốt ra lời hỏi bất ngờ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) ngạc nhiên kêu lên 'Zả!' khi thấy một việc bất ngờ xảy ra, chữ 乍 như hình ảnh một người đang giơ tay lên trời ngạc nhiên.
我们现在该咋办?
wǒ men xiàn zài gāi zǎ bàn
Bây giờ chúng ta nên làm thế nào đây?
你最近过得咋样?
nǐ zuì jìn guò dé zǎ yàng
Dạo này bạn sống thế nào?
你到底咋了?
nǐ dào dǐ zǎ le
Rốt cuộc bạn bị làm sao vậy?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
咋 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 乍 (zhà) ở bên phải. Bộ 口 cho biết chữ liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, còn 乍 vừa cho âm đọc (gần giống zǎ) vừa gợi ý nghĩa 'đột nhiên', vì vậy 咋 mang nghĩa hỏi 'sao, thế nào' một cách nhanh gọn, thường dùng trong khẩu ngữ.