缊 (yūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bông cũ, tơ rối". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缊袍 (yūn páo), 缊絮 (yūn xù), 缊藉 (yūn jí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缊 (yūn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缊 có nghĩa là Bông cũ, tơ rối.
缊 (yūn) gồm bộ 纟 (mịch, tơ lụa) chỉ chất liệu vải, và phần 昷 (ôn) vừa là âm thanh vừa gợi ý sự ấm áp, cuộn tròn. Chữ này mô tả loại bông cũ, tơ rối được nhồi trong áo để giữ ấm, thường không mịn đẹp như tơ mới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ rối nằm trong áo bông cũ, ấm áp nhưng lộn xộn, giống như sợi tơ quấn quanh chữ 昷.
他穿着一件旧缊袍。
tā chuān zhe yī jiàn jiù yūn páo
Anh ấy đang mặc một chiếc áo bào cũ lót bông thô.
缊絮可以用来保暖。
yūn xù kě yǐ yòng lái bǎo nuǎn
Bông cũ có thể dùng để giữ ấm.
他的文章很有缊藉。
tā de wén zhāng hěn yǒu yūn jí
Bài viết của anh ấy rất hàm súc và sâu sắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缊 gồm bộ 纟 (tơ lụa) bên trái, chỉ chất liệu vải, và phần 昷 bên phải. 昷 gợi ý sự ấm áp (như bông trong áo), đồng thời mang âm 'yūn'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa: loại tơ bông cũ, không còn mượt mà, thường được dùng để nhồi áo ấm.