阈 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngưỡng cửa, giới hạn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阈值 (yù zhí), 听阈 (tīng yù), 视阈 (shì yù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阈 (yù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阈 có nghĩa là Ngưỡng cửa, giới hạn.
阈 (yù) là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (môn, cửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, và phần 或 (huò) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 阈 chỉ ngưỡng cửa – thanh gỗ hoặc đá ngăn cách giữa trong và ngoài nhà, nơi người ta bước qua khi ra vào. Dần dần, ý nghĩa mở rộng thành 'giới hạn' hoặc 'phạm vi' trong nhiều lĩnh vực như khoa học và đời sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) có một thanh chắn ngang (或) – đó là ngưỡng cửa, ranh giới bạn phải bước qua để vào nhà; khi vượt qua ngưỡng đó, bạn bước vào một không gian mới, giống như vượt qua một giới hạn (阈值) trong học tập hay công việc.
这个数值超过了阈值。
zhè ge shù zhí chāo guò le yù zhí
Giá trị này đã vượt quá ngưỡng.
每个人的听阈都不一样。
měi gè rén de tīng yù dōu bù yí yàng
Ngưỡng nghe của mỗi người đều khác nhau.
这开阔了我们的视阈。
zhè kāi kuò le wǒ men de shì yù
Điều này đã mở rộng tầm mắt của chúng tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阈 gồm bộ 门 (cửa) ở ngoài và 或 (hoặc) ở trong. Bộ 门 cho biết nghĩa gốc liên quan đến cửa ra vào, còn 或 chỉ phần âm đọc (yù). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngưỡng cửa' – nơi ranh giới giữa trong và ngoài, từ đó mở rộng thành 'giới hạn' hoặc 'phạm vi' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.