窳 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu, kém, mục nát". Nó có 15 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窳陋 (yǔ lòu), 窳劣 (yǔ liè), 窳败 (yǔ bài).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窳 (yǔ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窳 có nghĩa là Xấu, kém, mục nát.
Chữ 窳 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 臾 (khoảnh khắc, ngắn ngủi) ở dưới, gợi ý về sự mục nát, hư hỏng theo thời gian. Ban đầu, nó miêu tả một cái hang bị sụp đổ, mục nát, sau đó mở rộng nghĩa thành xấu, kém, hư hỏng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) bị sụp xuống, tạo ra một khoảng trống (臾) tối tăm và ẩm thấp, nơi mọi thứ đều mục nát và hư hỏng.
这里的环境很窳陋。
zhè lǐ de huán jìng hěn yǔ lòu
Môi trường ở đây rất tồi tàn.
这种产品的质量很窳劣。
zhè zhǒng chǎn pǐn de zhì liàng hěn yǔ liè
Chất lượng của loại sản phẩm này rất kém.
那个制度已经窳败了。
nà ge zhì dù yǐ jīng yǔ bài le
Chế độ đó đã mục nát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窳 gồm bộ 穴 (hang) ở trên và chữ 臾 (khoảnh khắc) ở dưới. Bộ 穴 chỉ nơi chốn, còn 臾 gợi ý thời gian ngắn, kết hợp lại diễn tả sự mục nát nhanh chóng trong một không gian ẩm thấp, tối tăm như hang động.