窣 (sū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng sột soạt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窸窣 (xī sū), 窣窣 (sū sū), 窣静 (sū jìng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窣 (sū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窣 có nghĩa là Tiếng sột soạt.
窣 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 穴 (hang động) biểu thị ý nghĩa và bộ 卒 (tốt nghiệp, lính) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một cái hang, ngụ ý âm thanh phát ra từ nơi kín đáo, tĩnh lặng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cái hang tối, bên trong vang lên tiếng sột soạt nhẹ nhàng của lá khô hoặc bước chân của một con vật nhỏ.
草丛里有窸窣声。
cǎo cóng lǐ yǒu xī sū shēng
Có tiếng sột soạt trong bụi cỏ.
树叶窣窣作响。
shù yè sū sū zuò xiǎng
Lá cây kêu rào rạc.
夜晚的森林很窣静。
yè wǎn de sēn lín hěn sū jìng
Khu rừng ban đêm rất vắng lặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窣 gồm bộ 穴 (hang) ở trên và bộ 卒 (lính) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian kín, tối, nơi phát ra âm thanh nhỏ; bộ 卒 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng sột soạt' – âm thanh nhẹ, khẽ phát ra từ nơi vắng lặng.