圉 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người chăn ngựa / Nhà tù". Nó có 11 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圉人 (yǔ rén), 牧圉 (mù yǔ), 圉禁 (yǔ jìn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圉 (yǔ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圉 có nghĩa là Người chăn ngựa / Nhà tù.
圉 là chữ tượng hình, kết hợp bộ 囗 (vây quanh) và chữ 幸 (may mắn) bên trong. Hình ảnh một người bị vây trong chuồng ngựa, vừa ám chỉ nơi nuôi ngựa vừa chỉ nơi giam cầm. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ người chăn ngựa hoặc nơi giam giữ tù nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa (幸) bị nhốt trong chuồng (囗), vừa là nơi chăn ngựa vừa là nhà tù.
圉人在马厩喂马。
yǔ rén zài mǎ jiù wèi mǎ
Người chăn ngựa đang cho ngựa ăn trong chuồng.
牧圉在草地上放羊。
mù yǔ zài cǎo dì shàng fàng yáng
Người chăn gia súc đang chăn cừu trên bãi cỏ.
他被圉禁在房间里。
tā bèi yǔ jìn zài fáng jiān lǐ
Anh ấy bị giam giữ trong phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圉 gồm bộ 囗 (vây quanh) bao bên ngoài và chữ 幸 (may mắn) bên trong. Bộ 囗 tạo hình ảnh một không gian khép kín, còn 幸 tượng trưng cho con người hoặc con vật bị giam giữ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa vừa là chuồng ngựa, nơi nuôi nhốt ngựa, vừa là nhà tù, nơi giam cầm người.