俣 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vũ (thường dùng trong tên người, nghĩa là to lớn).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俣俣 (yǔ yǔ), 硕人俣俣 (shuò rén yǔ yǔ), 俣大 (yǔ dà).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俣 (yǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俣 có nghĩa là Vũ (thường dùng trong tên người, nghĩa là to lớn)..
俣 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần 吴 (Ngô) biểu thị âm đọc. Chữ 吴 vốn là tên một nước thời Xuân Thu, nhưng trong 俣, nó chỉ đóng vai trò cho âm. Ý nghĩa 'to lớn' của 俣 xuất phát từ việc dùng để miêu tả vóc dáng con người cao lớn, khỏe mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh một ngọn núi lớn (吴), người đó trông thật to lớn và vạm vỡ, giống như một người khổng lồ.
他的身材很俣俣。
tā de shēn cái hěn yǔ yǔ
Vóc dáng của anh ấy rất cao lớn và vạm vỡ.
硕人俣俣,公庭万舞。
shuò rén yǔ yǔ gōng tíng wàn wǔ
Người cao lớn vạm vỡ, múa điệu Vạn giữa sân đình.
这个人长得俣大。
zhè ge rén zhǎng dé yǔ dà
Người này trông rất cao lớn và vạm vỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俣 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 吴 ở bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 吴 chỉ cho âm đọc. Nghĩa 'to lớn' không được thể hiện trực tiếp qua hình ảnh mà qua cách dùng: chữ này thường dùng trong văn cảnh mô tả người cao lớn, như '硕人俣俣' (người cao lớn vạm vỡ).