Hanzi Writer

Cách viết 馀 (yú) — ý nghĩa “Dư thừa, số dư”

10 nét Bộ thủ: 饣

馀 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dư thừa, số dư". Nó có 10 nét, bộ thủ là 饣.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剩余 (shèng yú), 课余 (kè yú), 业余 (yè yú).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 馀 - yú

Luyện viết 馀 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dư thừa, số dư.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaDư thừa, số dư
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

馀 (yú) là dạng phồn thể của 余 (yú), kết hợp bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và 余 (yú, nghĩa là dư thừa). Ban đầu, nó mô tả thức ăn còn thừa lại sau bữa ăn, sau đó mở rộng nghĩa thành 'dư thừa' hoặc 'số dư' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn, sau khi mọi người ăn no nê, vẫn còn rất nhiều món ăn thừa trên bàn – đó chính là 馀, phần dư thừa còn lại.

shèng yú
thặng dư, dư thừa
kè yú
Ngoài giờ học.
yè yú
Nghiệp dư, ngoài giờ làm việc

这里有剩余的菜。

zhè lǐ yǒu shèng yú de cài

Ở đây có thức ăn thừa.

他课余时间学中文。

tā kè yú shí jiān xué zhōng wén

Anh ấy học tiếng Trung vào thời gian rảnh sau giờ học.

他是业余歌手。

tā shì yè yú gē shǒu

Anh ấy là ca sĩ nghiệp dư.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
xiǎng 12
jiàn 8
shì 8
Luyện tập thứ tự nét cho 馀 - yú

Luyện viết 馀 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 馀

Chữ 馀 gồm bộ 饣 (thức ăn) bên trái và 余 (dư thừa) bên phải. Bộ 饣 cho biết liên quan đến thức ăn, còn 余 mang ý nghĩa dư thừa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thức ăn dư thừa', từ đó mở rộng thành 'dư thừa' nói chung.

Hán tự có bộ thủ 饣

Hán tự 10 nét khác