侑 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời, giúp vui (khi ăn uống)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侑酒 (yòu jiǔ), 侑食 (yòu shí), 酬侑 (chóu yòu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侑 (yòu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侑 có nghĩa là mời, giúp vui (khi ăn uống).
侑 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 有 (có) bên phải. 有 là hình tay cầm thịt (月 là biến thể của 肉), nghĩa là 'có thịt'. Ghép lại, 侑 gợi hình ảnh một người dùng thức ăn, rượu thịt để mời mọc, giúp vui người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) giơ tay cầm miếng thịt (有) mời bạn ăn, vừa ăn vừa nói chuyện vui vẻ.
音乐可以侑酒。
yīn yuè kě yǐ yòu jiǔ
Âm nhạc có thể giúp vui khi uống rượu.
唱歌可以侑食。
chàng gē kě yǐ yòu shí
Ca hát có thể giúp ăn ngon miệng hơn.
谢谢你的酬侑。
xiè xiè nǐ de chóu yòu
Cảm ơn sự thù lao của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侑 gồm bộ 亻 (người) và chữ 有 (có). 有 ban đầu là hình tay cầm thịt, nghĩa là 'có thức ăn'. Sự kết hợp này gợi ý một người có thức ăn, rượu thịt và dùng chúng để mời mọc, giúp vui người khác trong bữa ăn.