Hanzi Writer

Cách viết 壅 (yōng) — ý nghĩa “vun đất, lấp, tắc nghẽn”

yōng 16 nét Bộ thủ: 土

壅 (yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vun đất, lấp, tắc nghẽn". Nó có 16 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 壅土 (yōng tǔ), 壅塞 (yōng sè), 壅水 (yōng shuǐ).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 壅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 壅 - yōng

Luyện viết 壅 (yōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yōng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là vun đất, lấp, tắc nghẽn.

Hán tự
Pinyinyōng (yong)
Ý nghĩavun đất, lấp, tắc nghẽn
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

壅 là sự kết hợp của 土 (đất) ở dưới và 雍 (yōng) ở trên, vốn có nghĩa là 'bao quanh, vây kín'. Hình dạng ban đầu gợi tả cảnh người ta vun đất cao lên quanh gốc cây, tạo thành một bờ bao quanh. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'lấp đầy, chặn lại', dẫn đến nghĩa 'tắc nghẽn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng xẻng vun đất (土) thành một bức tường bao quanh gốc cây, đất chất cao dần (雍) đến mức làm tắc nghẽn lối đi.

yōng tǔ
vun đất vào gốc
yōng sè
tắc nghẽn, nghẽn
yōng shuǐ
nước bị ứ đọng

给花壅点儿土吧。

gěi huā yōng diǎn ér tǔ ba

Hãy vun thêm ít đất cho hoa.

河道被泥沙壅塞了。

hé dào bèi ní shā yōng sè le

Lòng sông bị bùn cát bồi lấp.

农民在田里壅水。

nóng mín zài tián lǐ yōng shuǐ

Nông dân đang đắp đập giữ nước trong ruộng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yōng 16
cháng 14
shú 14
chí 15
Luyện tập thứ tự nét cho 壅 - yōng

Luyện viết 壅 (yōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 壅

Chữ 壅 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và chữ 雍 (bao quanh) ở trên. 雍 có nghĩa là vây quanh, che kín, khi kết hợp với 土 tạo thành hình ảnh đất được vun cao, bao quanh một vật gì đó. Điều này phản ánh nghĩa gốc là vun đất, và sau đó phát triển thành nghĩa 'lấp, chặn' vì khi đất vun cao quá sẽ gây tắc nghẽn.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 16 nét khác