撄 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạm vào, đụng tới, làm phiền". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撄锋 (yīng fēng), 撄扰 (yīng rǎo), 撄心 (yīng xīn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撄 (yīng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撄 có nghĩa là Chạm vào, đụng tới, làm phiền.
撄 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 婴 (yīng, em bé). 婴 gợi hình ảnh em bé đeo vòng cổ, hàm ý sự non nớt, cần chăm sóc, còn 扌 chỉ hành động tay. Kết hợp lại, 撄 mang nghĩa dùng tay chạm vào, đụng tới một cách nhẹ nhàng như chạm vào em bé, và mở rộng thành làm phiền, quấy nhiễu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) chạm nhẹ vào má em bé (婴) - đó là hành động đụng tới, nhưng nếu làm phiền giấc ngủ của em, chính là 撄.
莫要撄其锋芒。
mò yào yīng qí fēng máng
Đừng nên đối đầu trực diện với nhuệ khí của họ.
别让俗事撄扰。
bié ràng sú shì yīng rǎo
Đừng để những việc trần tục làm phiền.
此事撄人心弦。
cǐ shì yīng rén xīn xián
Việc này làm lay động lòng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
撄 được tạo thành từ bộ thủ 扌 (tay) và 婴 (em bé). Bộ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 婴 gợi hình ảnh em bé nhỏ bé, yếu ớt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chạm vào, đụng tới' - như dùng tay chạm vào em bé, và mở rộng thành 'làm phiền' vì chạm vào em bé có thể làm em khó chịu.