侌 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Âm (như trong âm dương)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侌曀 (yīn yì), 侌森 (yīn sēn), 侌暗 (yīn àn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侌 (yīn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侌 có nghĩa là Âm (như trong âm dương).
侌 là một dạng cổ của chữ 陰 (âm), biểu thị khái niệm âm trong âm dương. Hình dạng của nó gồm bộ 亻 (người) ở trên và 云 (mây) ở dưới, gợi tả hình ảnh mây phủ trên người, tạo cảm giác u ám, tối tăm. Theo lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ trước khi bị thay thế bởi 陰 với bộ 阜 (đất) để chỉ mặt tối của đồi núi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng dưới bầu trời đầy mây (云) u ám, che khuất ánh sáng, tạo nên không khí âm u, tối tăm.
天色侌曀,快要下雨了。
tiān sè yīn yì kuài yào xià yǔ le
Trời âm u, sắp mưa rồi.
树林里显得有些侌森。
shù lín lǐ xiǎn de yǒu xiē yīn sēn
Trong rừng có vẻ hơi âm u.
房间里光线很侌暗。
fáng jiān lǐ guāng xiàn hěn yīn àn
Ánh sáng trong phòng rất âm u.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侌 gồm bộ 亻 (người) ở trên và bộ 云 (mây) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người bị mây che phủ, tạo cảm giác u ám, thiếu ánh sáng, chính là ý nghĩa của 'âm' trong triết học phương Đông. Bộ 亻 cho thấy sự liên quan đến con người, còn 云 biểu thị sự che phủ, u tối.