臆 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngực / Ý nghĩ chủ quan". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臆断 (yì duàn), 臆测 (yì cè), 胸臆 (xiōng yì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臆 (yì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臆 có nghĩa là Ngực / Ý nghĩ chủ quan.
臆 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần 意 (ý nghĩ). 意 lại gồm 音 (âm thanh) trên 心 (trái tim), thể hiện ý nghĩ phát ra từ tâm. Ghép lại, 臆 chỉ vùng ngực, nơi cư ngụ của trái tim và tư tưởng, từ đó mang nghĩa 'ý nghĩ chủ quan'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đặt tay lên ngực (月) và thì thầm 'ý' (意) của mình – đó là nơi cất giữ những suy nghĩ thầm kín nhất.
不要随便臆断他人。
bú yào suí biàn yì duàn tā rén
Đừng tùy tiện phán đoán người khác.
这只是他的臆测。
zhè zhǐ shì tā de yì cè
Đây chỉ là sự suy đoán của anh ấy thôi.
他直抒胸臆。
tā zhí shū xiōng yì
Anh ấy bộc lộ thẳng thắn tâm tư của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
臆 gồm bộ 月 (thịt) và 意 (ý nghĩ). Bộ 月 chỉ phần cơ thể, còn 意 gồm 音 (âm thanh) trên 心 (tim), tượng trưng cho tiếng nói nội tâm. Ghép lại, 臆 chỉ vùng ngực, nơi chứa đựng cảm xúc và suy nghĩ riêng tư, từ đó mở rộng thành 'ý nghĩ chủ quan'.