Hanzi Writer

Cách viết 殪 (yì) — ý nghĩa “Giết chết; chết”

16 nét Bộ thủ: 歹

殪 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giết chết; chết". Nó có 16 nét, bộ thủ là 歹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殪没 (yì méi), 歼殪 (jiān yì), 一箭殪之 (yī jiàn yì zhī).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殪 - yì

Luyện viết 殪 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giết chết; chết.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaGiết chết; chết
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

殪 là chữ hình thanh, gồm bộ 歹 (xương tàn, biểu thị cái chết) và chữ 壹 (yī) làm phần âm. Bộ 歹 gợi ý nghĩa liên quan đến cái chết, còn 壹 vừa cho âm đọc vừa mang ý 'một cách trọn vẹn', gợi tả việc chết hẳn, không còn cử động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) nằm dưới chiếc nắp hũ kín (壹) – chết hẳn, không thể sống lại, giống như khi bạn thấy một mũi tên (箭) bắn trúng và con thú ngã lăn ra, không động đậy nữa.

yì méi
Chết; tiêu vong
jiān yì
Tiêu diệt sạch sẽ
yī jiàn yì zhī
Một mũi tên hạ gục

敌军在战斗中全部殪没。

dí jūn zài zhàn dòu zhōng quán bù yì méi

Quân địch đã bị tiêu diệt sạch trong trận chiến.

战士们歼殪了侵略者。

zhàn shì men jiān yì le qīn lüè zhě

Các chiến sĩ đã tiêu diệt hoàn toàn quân xâm lược.

猎人一箭殪之。

liè rén yī jiàn yì zhī

Thợ săn bắn một mũi tên hạ gục nó.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 16
bìn 14
Luyện tập thứ tự nét cho 殪 - yì

Luyện viết 殪 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殪

Chữ 殪 gồm bộ 歹 (nghĩa là xương tàn, liên quan đến chết chóc) nằm bên trái, và chữ 壹 (một, trọn vẹn) nằm bên phải. Bộ 歹 cho biết nghĩa gốc về cái chết, còn 壹 vừa cho âm đọc (yì) vừa nhấn mạnh ý 'chết hẳn, hoàn toàn'.

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 16 nét khác