Hanzi Writer

Cách viết 殡 (bìn) — ý nghĩa “Lễ tang; mai táng”

bìn 14 nét Bộ thủ: 歹

殡 (bìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lễ tang; mai táng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 歹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殡仪馆 (bìn yí guǎn), 出殡 (chū bìn), 殡葬 (bìn zàng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殡 - bìn

Luyện viết 殡 (bìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殡 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bìn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lễ tang; mai táng.

Hán tự
Pinyinbìn (bin)
Ý nghĩaLễ tang; mai táng
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

殡 (bìn) gồm bộ 歹 (tàn tạ, chết) và phần âm 宾 (bīn, khách). Bộ 歹 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cái chết, còn phần 宾 cung cấp âm đọc và gợi ý về việc 'đưa khách' (người chết) về nơi an nghỉ, thể hiện nghi thức tiễn đưa người quá cố.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc quan tài (歹) được đặt trên xe tang, và những người khách (宾) buồn bã đứng xung quanh để tiễn đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng.

bìn yí guǎn
Nhà tang lễ
chū bìn
Đưa tang
bìn zàng
Mai táng; tang lễ

我们去殡仪馆告别。

wǒ men qù bìn yí guǎn gào bié

Chúng ta đến nhà tang lễ để tiễn biệt.

明天早上举行出殡仪式。

míng tiān zǎo shàng jǔ xíng chū bìn yí shì

Lễ đưa tang sẽ được tổ chức vào sáng mai.

这里的殡葬服务很周到。

zhè lǐ de bìn zàng fú wù hěn zhōu dào

Dịch vụ tang lễ ở đây rất chu đáo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bìn 14
shi / zhí 12
12
dān 12
Luyện tập thứ tự nét cho 殡 - bìn

Luyện viết 殡 (bìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殡 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殡

Chữ 殡 gồm bộ 歹 (xương tàn, chết) và phần 宾 (khách). Bộ 歹 cho thấy ý nghĩa về cái chết, còn phần 宾 cung cấp âm 'bin' và gợi ý về hành động tiễn đưa, giống như tiễn khách. Kết hợp lại, 殡 chỉ việc tổ chức tang lễ và đưa tiễn người chết.

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 14 nét khác