铘 (yé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia (tên một loại kiếm cổ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莫铘 (mò yé), 铘剑 (yé jiàn), 宝铘 (bǎo yé).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铘 (yé) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铘 có nghĩa là Gia (tên một loại kiếm cổ).
铘 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 钅 (kim loại) và phần 耶 (yé) để tạo thành tên của một loại kiếm cổ nổi tiếng. Phần 耶 vốn là một hư từ trong tiếng Hán cổ, nhưng khi kết hợp với bộ kim loại, nó tạo nên ý nghĩa về một thanh kiếm quý giá, gắn liền với truyền thuyết Mạc Gia (莫铘).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kiếm làm từ kim loại (钅) được treo trên tường, bên cạnh có một người đang cười 'yé yé' vì sở hữu bảo vật này.
莫铘是古代的名剑。
mò yé shì gǔ dài de míng jiàn
Mạc Gia là một thanh bảo kiếm nổi tiếng thời cổ đại.
这把铘剑很锋利。
zhè bǎ yé jiàn hěn fēng lì
Thanh kiếm Da này rất sắc bén.
这是一件宝铘。
zhè shì yī jiàn bǎo yé
Đây là một món bảo vật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铘 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 耶 (yé) bên phải. Bộ 钅 cho biết chữ liên quan đến kim loại, còn phần 耶 là âm đọc và cũng gợi liên tưởng đến tên riêng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để chỉ tên của một loại kiếm cổ, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.