酽 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đậm đặc (trà, rượu)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酽茶 (yàn chá), 酽醋 (yàn cù), 酽酒 (yàn jiǔ).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酽 (yàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酽 có nghĩa là Đậm đặc (trà, rượu).
酽 (yàn) gồm bộ 酉 (dấu ấm rượu, biểu thị rượu hoặc chất lỏng lên men) và phần 严 (nghiêm, chặt chẽ). Ý nghĩa gốc là rượu đậm đặc, sau mở rộng sang trà, giấm. Hình dạng thể hiện sự cô đặc, mạnh mẽ của chất lỏng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vò rượu (酉) được đậy kín bằng nắp nghiêm ngặt (严), khi mở ra, hương rượu nồng nặc, đậm đặc đến mức làm cay mắt.
爷爷喜欢喝酽茶。
yé yé xǐ huān hē yàn chá
Ông nội thích uống trà đặc.
这瓶酽醋很酸。
zhè píng yàn cù hěn suān
Chai giấm đặc này rất chua.
这杯酽酒味道很重。
zhè bēi yàn jiǔ wèi dào hěn zhòng
Ly rượu nồng này có vị rất mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酽 gồm bộ 酉 (rượu) và phần 严 (nghiêm). Bộ 酉 chỉ chất lỏng lên men, phần 严 gợi ý sự cô đặc, mạnh. Sự kết hợp này tạo nghĩa 'đậm đặc', thường dùng cho trà, rượu, giấm.